Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trade stoppage


noun
a government order imposing a trade barrier
Syn:
embargo, trade embargo
Derivationally related forms:
embargo (for: embargo)
Hypernyms:
trade barrier, import barrier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.